Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tĩnh năng
* dtừ|- inertial energy, rest energy
* Từ tham khảo/words other:
-
tên họ viết tắt
-
tên húy
-
tên kẻ cướp
-
tên kẻ trộm trèo tường
-
tên khoa học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tĩnh năng
* Từ tham khảo/words other:
- tên họ viết tắt
- tên húy
- tên kẻ cướp
- tên kẻ trộm trèo tường
- tên khoa học