Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính nhầm
* đtừ|- to go wrong, to make a slip; to make an error in counting
* Từ tham khảo/words other:
-
nấm tán
-
nam tào
-
nắm tay
-
nắm tay nhau
-
nằm tênh hênh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính nhầm
* Từ tham khảo/words other:
- nấm tán
- nam tào
- nắm tay
- nắm tay nhau
- nằm tênh hênh