Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉnh rượu
- to sober up
* Từ tham khảo/words other:
-
cất mộ
-
cắt mộng
-
cắt móng tay
-
cật một
-
cắt ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉnh rượu
* Từ tham khảo/words other:
- cất mộ
- cắt mộng
- cắt móng tay
- cật một
- cắt ngắn