Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính sổ
* thngữ|- to count up
* Từ tham khảo/words other:
-
không đông
-
không đóng băng
-
không đồng bộ
-
không đóng chặt
-
không đóng cửa chớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính sổ
* Từ tham khảo/words other:
- không đông
- không đóng băng
- không đồng bộ
- không đóng chặt
- không đóng cửa chớp