Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tình thắm
* dtừ|- deep affection
* Từ tham khảo/words other:
-
phân tích thống kê
-
phân tích tính chất của
-
phân tích tình huống
-
phân tích từ loại
-
phân tích về mặt tâm lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tình thắm
* Từ tham khảo/words other:
- phân tích thống kê
- phân tích tính chất của
- phân tích tình huống
- phân tích từ loại
- phân tích về mặt tâm lý