Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh thông
- to be expert in...; to have a good command of...; to master
* Từ tham khảo/words other:
-
lểu nghểu
-
lều nhỏ
-
lều quán
-
lều to
-
lều tôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh thông
* Từ tham khảo/words other:
- lểu nghểu
- lều nhỏ
- lều quán
- lều to
- lều tôn