Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịnh viện
* dtừ|- buddhist temple
* Từ tham khảo/words other:
-
giội nước lạnh để đánh thức dậy
-
giội nước lên
-
giồi phấn
-
giới phụ nữ
-
giới quý phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịnh viện
* Từ tham khảo/words other:
- giội nước lạnh để đánh thức dậy
- giội nước lên
- giồi phấn
- giới phụ nữ
- giới quý phái