Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh xác
* dtừ|- exact, precise, accurate
* Từ tham khảo/words other:
-
ra vùng địch
-
ra vùng giải phóng
-
ra vùng tự do
-
ra ý
-
ra ý chê bai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh xác
* Từ tham khảo/words other:
- ra vùng địch
- ra vùng giải phóng
- ra vùng tự do
- ra ý
- ra ý chê bai