Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiu bạt
- cymbal
* Từ tham khảo/words other:
-
không biết tiếng pháp
-
không biết tính toán
-
không biết tôn kính
-
không biết trước
-
không biết tùy thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiu bạt
* Từ tham khảo/words other:
- không biết tiếng pháp
- không biết tính toán
- không biết tôn kính
- không biết trước
- không biết tùy thời