Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỏ cảm tình
* nđtừ|- sympathize
* Từ tham khảo/words other:
-
biến vị
-
biên viễn
-
biếng
-
biếng ăn
-
biêng biếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỏ cảm tình
* Từ tham khảo/words other:
- biến vị
- biên viễn
- biếng
- biếng ăn
- biêng biếc