Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tờ giấy đôi
- double sheet of paper
* Từ tham khảo/words other:
-
bán lậu
-
bán lấy hòa vốn
-
bán lấy tiền mặt
-
bán lẻ
-
bản lề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tờ giấy đôi
* Từ tham khảo/words other:
- bán lậu
- bán lấy hòa vốn
- bán lấy tiền mặt
- bán lẻ
- bản lề