Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tờ khai
- return; statement; declaration|= tờ khai thuế tax return|= tờ khai quá cảnh transit declaration
* Từ tham khảo/words other:
-
trúng độc
-
trúng độc stricnin
-
trúng độc thức ăn
-
trung đội
-
trứng đòi khôn hơn vịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tờ khai
* Từ tham khảo/words other:
- trúng độc
- trúng độc stricnin
- trúng độc thức ăn
- trung đội
- trứng đòi khôn hơn vịt