Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổ sư
* dtừ|- progenitor, founder, initiator, patron saint
* Từ tham khảo/words other:
-
không có tai
-
không có tài
-
không có tài ăn nói
-
không có tài cán gì
-
không có tai nhạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổ sư
* Từ tham khảo/words other:
- không có tai
- không có tài
- không có tài ăn nói
- không có tài cán gì
- không có tai nhạc