Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tòa cha sở
* dtừ|- vicarage
* Từ tham khảo/words other:
-
người thí nghiệm
-
người thì thầm
-
người thi thuyền buồm
-
người thi vấn đáp
-
người thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tòa cha sở
* Từ tham khảo/words other:
- người thí nghiệm
- người thì thầm
- người thi thuyền buồm
- người thi vấn đáp
- người thích