Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toạ đàm
* đtừ|- to hold a talk/powwow/debate/discussion/colloquy/seminar
* Từ tham khảo/words other:
-
trồng rau
-
trống rỗng
-
trống rỗng tâm hồn
-
trong rừng
-
trồng rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toạ đàm
* Từ tham khảo/words other:
- trồng rau
- trống rỗng
- trống rỗng tâm hồn
- trong rừng
- trồng rừng