Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toà đô chánh
- town hall; city-hall
* Từ tham khảo/words other:
-
lại có dân cư
-
lại có người ở
-
lãi cổ phần
-
lại có sắc mặt
-
lại còn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toà đô chánh
* Từ tham khảo/words other:
- lại có dân cư
- lại có người ở
- lãi cổ phần
- lại có sắc mặt
- lại còn