Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toa hàng hóa
* dtừ|- wagon; freight car; goods wagon
* Từ tham khảo/words other:
-
được hưởng trợ cấp
-
được hưởng ứng
-
được kể trong lịch sử
-
được kể trong ngụ ngôn
-
được kết nạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toa hàng hóa
* Từ tham khảo/words other:
- được hưởng trợ cấp
- được hưởng ứng
- được kể trong lịch sử
- được kể trong ngụ ngôn
- được kết nạp