Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toa nước
* dtừ|- tank-car
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều mấu nhỏ
-
có nhiều màu sắc
-
có nhiều màu sắc biến ảo
-
có nhiều màu sắc khác nhau
-
có nhiều mỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toa nước
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều mấu nhỏ
- có nhiều màu sắc
- có nhiều màu sắc biến ảo
- có nhiều màu sắc khác nhau
- có nhiều mỡ