Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toà phá án
- court of cassation; supreme court of appeal
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh ra bọn vô lại
-
sinh ra đã tốt số
-
sinh ra giống lai
-
sinh ra lại
-
sinh ra ở cõi tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toà phá án
* Từ tham khảo/words other:
- sinh ra bọn vô lại
- sinh ra đã tốt số
- sinh ra giống lai
- sinh ra lại
- sinh ra ở cõi tiên