Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toài thoát
* nđtừ|- slime
* Từ tham khảo/words other:
-
kế hoạch dài hạn
-
kế hoạch đầu tư
-
kế hoạch đề xuất
-
kế hoạch đó không ăn thua
-
kế hoạch dự phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toài thoát
* Từ tham khảo/words other:
- kế hoạch dài hạn
- kế hoạch đầu tư
- kế hoạch đề xuất
- kế hoạch đó không ăn thua
- kế hoạch dự phòng