Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toàn dân
- the whole people; the whole population|= toàn dân để tang the whole population is in mourning
* Từ tham khảo/words other:
-
toàn thể
-
toàn thể cán bộ nhân viên giúp việc
-
toàn thế giới
-
toàn thế giới của giáo hội
-
toàn thể học sinh trong nhà ký túc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toàn dân
* Từ tham khảo/words other:
- toàn thể
- toàn thể cán bộ nhân viên giúp việc
- toàn thế giới
- toàn thế giới của giáo hội
- toàn thể học sinh trong nhà ký túc