Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toát dương
* đtừ|- to be on the verge of death; to perspire profusely (before death)
* Từ tham khảo/words other:
-
tự đắc
-
tứ đại
-
tự đại
-
tứ đại cảnh
-
tứ đại đồng đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toát dương
* Từ tham khảo/words other:
- tự đắc
- tứ đại
- tự đại
- tứ đại cảnh
- tứ đại đồng đường