Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóc quăn ngang trán
* dtừ|- frisette
* Từ tham khảo/words other:
-
tóc bờm
-
tóc bờm xờm
-
tóc cắt ngắn
-
tóc cắt ngang trán
-
tóc chấm vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóc quăn ngang trán
* Từ tham khảo/words other:
- tóc bờm
- tóc bờm xờm
- tóc cắt ngắn
- tóc cắt ngang trán
- tóc chấm vai