Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toe toét
- chartter, jabber; show one's teeth (when grinning or talking)
* Từ tham khảo/words other:
-
vảy mụn
-
vay mượn
-
vay mượn chằng chuộc
-
vậy nên
-
váy ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toe toét
* Từ tham khảo/words other:
- vảy mụn
- vay mượn
- vay mượn chằng chuộc
- vậy nên
- váy ngắn