Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tội cố sát
- voluntary homicide; willful murder
* Từ tham khảo/words other:
-
huấn luyện chiến thuật
-
huấn luyện nghiệp vụ
-
huấn luyện quân sự
-
huấn luyện viên
-
huấn luyện viên thể dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tội cố sát
* Từ tham khảo/words other:
- huấn luyện chiến thuật
- huấn luyện nghiệp vụ
- huấn luyện quân sự
- huấn luyện viên
- huấn luyện viên thể dục