Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tối đen
- pitch-black; pitch-dark
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa người
-
ngựa nhỏ
-
ngứa như có kiến bò
-
ngựa nòi
-
ngựa non
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tối đen
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa người
- ngựa nhỏ
- ngứa như có kiến bò
- ngựa nòi
- ngựa non