Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tội giết cha
* dtừ|- parricide, patricide|* ttừ|- patricidal, parricidal
* Từ tham khảo/words other:
-
rượu kêfia
-
rượu khai vị
-
rượu khổ ngải
-
rượu kích thích
-
rượu lậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tội giết cha
* Từ tham khảo/words other:
- rượu kêfia
- rượu khai vị
- rượu khổ ngải
- rượu kích thích
- rượu lậu