Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tối hạ sách
- the worst, last resource/makeshift
* Từ tham khảo/words other:
-
roi mây
-
rời miệng
-
roi mõ tòa
-
rối mù
-
roi ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tối hạ sách
* Từ tham khảo/words other:
- roi mây
- rời miệng
- roi mõ tòa
- rối mù
- roi ngựa