Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tối mật
- strictly confidential; top secret
* Từ tham khảo/words other:
-
đi hàng hai
-
đi hàng một
-
đĩ hạng sang
-
di hành
-
đi hành hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tối mật
* Từ tham khảo/words other:
- đi hàng hai
- đi hàng một
- đĩ hạng sang
- di hành
- đi hành hương