Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tới tấp
- repeated; rapid-fire|= hỏi tới tấp to ask rapid-fire questions|= bị đá tới tấp vào đầu to receive repeated kicks on the head|* trtừ|- ceaselessly, without interruption, pell-mell, confusedly, higgledy, piggledy
* Từ tham khảo/words other:
-
các môn để luyện tiếng anh
-
các ngài
-
các người
-
các nước châu mỹ la tinh
-
các ông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tới tấp
* Từ tham khảo/words other:
- các môn để luyện tiếng anh
- các ngài
- các người
- các nước châu mỹ la tinh
- các ông