Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôi vôi
* dtừ|- slake lime
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy trước
-
chạy trước khi có hiệu lệnh xuất phát
-
chảy tụ lại
-
cháy túi
-
chạy ùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôi vôi
* Từ tham khảo/words other:
- chạy trước
- chạy trước khi có hiệu lệnh xuất phát
- chảy tụ lại
- cháy túi
- chạy ùa