Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóm tắt lại
* dtừ|- recapitulation|* ngđtừ|- resume, recapitulate|* thngữ|- to boil down
* Từ tham khảo/words other:
-
không độc lập
-
không độc quyền
-
không đọc ra được
-
không đổi
-
không đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóm tắt lại
* Từ tham khảo/words other:
- không độc lập
- không độc quyền
- không đọc ra được
- không đổi
- không đội