Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỏng
- (té tỏng tháo tỏng); notorious, notoriety (of fact); looseness, relaxation (of the bowels)
* Từ tham khảo/words other:
-
tòa án quân sự tại trận tuyến
-
toà án quân sự tối cao
-
toà án quốc tế
-
tòa án tài chính
-
toà án thương mại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỏng
* Từ tham khảo/words other:
- tòa án quân sự tại trận tuyến
- toà án quân sự tối cao
- toà án quốc tế
- tòa án tài chính
- toà án thương mại