Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tong teo
* ttừ|- thin, gaunt; meagre, lean
* Từ tham khảo/words other:
-
thu nhặt
-
thứ nhất
-
thú nhảy
-
thư nhị
-
thứ nhì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tong teo
* Từ tham khảo/words other:
- thu nhặt
- thứ nhất
- thú nhảy
- thư nhị
- thứ nhì