Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tòng thuộc
* dtừ|- depend upon
* Từ tham khảo/words other:
-
giày hở gót
-
giấy hoa tiên
-
giấy học trò
-
giấy hôn thú
-
giấy in
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tòng thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- giày hở gót
- giấy hoa tiên
- giấy học trò
- giấy hôn thú
- giấy in