Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trá bệnh
- sham illness
* Từ tham khảo/words other:
-
ám danh
-
âm đạo
-
âm đạo bàng quang
-
âm đạo kế
-
âm đạo màng bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trá bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- ám danh
- âm đạo
- âm đạo bàng quang
- âm đạo kế
- âm đạo màng bụng