Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả dứt nợ
* đtừ settle
* Từ tham khảo/words other:
-
măng trẻ
-
màng trên sọ
-
màng treo ruột
-
màng trinh
-
máng tro
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả dứt nợ
* Từ tham khảo/words other:
- măng trẻ
- màng trên sọ
- màng treo ruột
- màng trinh
- máng tro