Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trả nợ đời
* thngữ|- to pay one's debt to nature
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn đón
-
ngăn được đạn
-
ngăn được tiếng động
-
ngăn giữ
-
ngắn gọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trả nợ đời
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn đón
- ngăn được đạn
- ngăn được tiếng động
- ngăn giữ
- ngắn gọn