Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tra tấn
- to rack; to torture|= kẻ tra tấn torturer|= người bị tra tấn torture victim
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi mua hàng
-
người đi mượn
-
người đi nặng nề
-
người đi nặng nề vất vả
-
người đi ngao du
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tra tấn
* Từ tham khảo/words other:
- người đi mua hàng
- người đi mượn
- người đi nặng nề
- người đi nặng nề vất vả
- người đi ngao du