Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trá xảo
- treacherous, crafty
* Từ tham khảo/words other:
-
cột buồm chót
-
cột buồm dây
-
cột buồm mũi
-
cột buồm ngọn
-
cột buồm ngụy bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trá xảo
* Từ tham khảo/words other:
- cột buồm chót
- cột buồm dây
- cột buồm mũi
- cột buồm ngọn
- cột buồm ngụy bằng