Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắc đạc
- to survey
* Từ tham khảo/words other:
-
làm nổi bật ra
-
làm nổi nốt dát
-
làm nổi sắc đẹp
-
làm nổi tiếng
-
làm nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắc đạc
* Từ tham khảo/words other:
- làm nổi bật ra
- làm nổi nốt dát
- làm nổi sắc đẹp
- làm nổi tiếng
- làm nóng