Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắc địa
- geodesic; survey land
* Từ tham khảo/words other:
-
phế nhân
-
phế nô
-
phe phái
-
phe phái chính trị
-
phe phái đối lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắc địa
* Từ tham khảo/words other:
- phế nhân
- phế nô
- phe phái
- phe phái chính trị
- phe phái đối lập