Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trác ma
- polish, refine
* Từ tham khảo/words other:
-
sự phân phối lại
-
sự phản ứng lại
-
sự phát âm
-
sự phát biểu
-
sư phó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trác ma
* Từ tham khảo/words other:
- sự phân phối lại
- sự phản ứng lại
- sự phát âm
- sự phát biểu
- sư phó