Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trách lòng
- to complain of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo đạo hồi
-
người theo đạo khổng
-
người theo đạo lão
-
người theo đạo một thần
-
người theo đạo nhiều thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trách lòng
* Từ tham khảo/words other:
- người theo đạo hồi
- người theo đạo khổng
- người theo đạo lão
- người theo đạo một thần
- người theo đạo nhiều thần