Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trại cải huấn
- reformatory; penitentiary; re-education camp
* Từ tham khảo/words other:
-
có thể chìm được
-
có thể chịu đựng được
-
có thể chịu được
-
có thể chịu ép được
-
có thể cho là như vậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trại cải huấn
* Từ tham khảo/words other:
- có thể chìm được
- có thể chịu đựng được
- có thể chịu được
- có thể chịu ép được
- có thể cho là như vậy