Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái chứng
- have a strange illness
* Từ tham khảo/words other:
-
mô phân sinh
-
mô phật
-
mô phỏng
-
mở phòng khám bệnh
-
mở phòng luật sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái chứng
* Từ tham khảo/words other:
- mô phân sinh
- mô phật
- mô phỏng
- mở phòng khám bệnh
- mở phòng luật sư