Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái khô
- dried fruit
* Từ tham khảo/words other:
-
công cụ
-
công cử
-
công cụ phần mềm
-
công cụ quản lý
-
công cụ riêng để áp bức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái khô
* Từ tham khảo/words other:
- công cụ
- công cử
- công cụ phần mềm
- công cụ quản lý
- công cụ riêng để áp bức