Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái mắt
- shocking to the eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
người trở về
-
người trói
-
người trội
-
người trộm xác chết
-
người trộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái mắt
* Từ tham khảo/words other:
- người trở về
- người trói
- người trội
- người trộm xác chết
- người trộn