Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trải phẳng
* thngữ|- to flatten out
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc trí óc
-
thuốc trị rắn cắn
-
thuốc trị sốt rét
-
thuốc trị suy nhược thần kinh
-
thuốc trị thiếu máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trải phẳng
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc trí óc
- thuốc trị rắn cắn
- thuốc trị sốt rét
- thuốc trị suy nhược thần kinh
- thuốc trị thiếu máu