Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trai tịnh
- abstinence, peaceful contemplation
* Từ tham khảo/words other:
-
giống cây mộc tặc
-
giống cây mùi tàu
-
giống cây ngấy
-
giống cây phi lao
-
giống cây phù du
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trai tịnh
* Từ tham khảo/words other:
- giống cây mộc tặc
- giống cây mùi tàu
- giống cây ngấy
- giống cây phi lao
- giống cây phù du